Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)

Post Thumbnail

Nắm vững từ vựng Tiếng Anh 12 sẽ giúp các bạn học sinh hiểu rõ nội dung bài học cũng như vận dụng vào các bài thi hay kiểm tra trên lớp.

Chính vì vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 12 theo từng Unit của sách Global Success với đầy đủ phiên âm và ý nghĩa để giúp các bạn học từ vựng hiệu quả hơn. Các bạn hãy tải ngay về học nhé.

1. Danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 12 (Unit 1-10)

Chương trình Tiếng Anh lớp 12 được chia thành 10 Unit tương ứng với 10 chủ đề khác nhau. So với chương trình lớp 10 và 11, các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 12 đã được nâng cao hơn để giúp các bạn học sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.

👉 Các bạn có thể tải xuống file PDF từ vựng Tiếng Anh lớp 12 miễn phí tại đây:

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-12-global-success.pdf

Sau đây, IELTS LangGo sẽ đi vào chi tiết list từ vựng của từng chủ đề nhé.

1.1. Từ vựng Unit 1 lớp 12 - Life stories we admire

1

account (n)

/ə'kaʊnt/

câu chuyện

2

achievement (n)

/ə'tʃi:vmənt/

thành tích, thành tựu

3

admire (v)

/əd'maɪə/

ngưỡng mộ

4

adopt (v)

/ə'dɒpt/

nhận con nuôi

5

animated (adj)

/'ænɪmeɪtɪd/

hoạt hình

6

attack (n,v)

/ə'tæk/

cuộc tấn công, tấn công

7

attend (school/college) (v)

/ə'tend (sku:l/kɒlɪdʒ)/

đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)

8

battle (n)

/'bætl/

chiến trường

9

biography (n)

/baɪ'ɒgrəfi/

tiểu sử

10

biological (adj)

/,baɪə'lɒdʒɪkl/

(quan hệ) ruột thịt

11

bond (v)

/bɒnd/

kết thân (với ai)

12

cancer (n)

/'kænsə/

ung thư

13

carry out

/'kæri aʊt/

tiến hành

14

childhood (n)

/'tʃaɪldhʊd/

tuổi thơ

15

Communist Party of Viet Nam

/'kɒmjənɪst pa:ti əv vi:et'na:m/

Đảng Cộng sản Việt Nam

16

death (n)

/deθ/

cái chết

17

defeat (v)

/dɪ'fi:t/

đánh bại

18

devote to

/dɪ'vaʊt tə/

cống hiến (cho)

19

drop out (of)

/'drɒp aʊt (ɒv)/

bỏ học

20

enemy (n)

/'enəmi/

kẻ thù

21

genius (n)

/'dʒi:niəs/

thiên tài

22

hero (n)

/'hɪərəʊ/

anh hùng

23

marriage (n)

/'mærɪdʒ/

cuộc hôn nhân

24

military (n)

/'mɪlɪtri/

quân đội

25

on cloud nine/on top of the world/over the moon

/ɒn klaʊd naɪn/ɒn tɒp ɒv ðə wɜ:ld//'əʊvə ðə mu:n/

rất vui sướng, hạnh phúc

26

pancreatic (adj)

/,pæŋkri'ætɪk/

liên quan tới tuyến tụy

27

pass away

/pɑ:s ə'weɪ/

qua đời

28

poem (n)

/'pəʊm/

bài thơ

29

poetry (n)

/'pəʊətri/

thơ ca

30

resign (v)

/rɪ'zaɪn/

từ chức

31

resistance war

/rɪ'zɪstəns wɔ:/

cuộc kháng chiến

32

rule (n, v)

/ru:l/

sự trị vì, trị vì

33

youth (n)

/ju:θ/

tuổi trẻ

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 1 lớp 12: Life story we admire

2. Từ vựng Unit 2 lớp 12 - A multicultural world

1

admire (v)

/əd'maɪə/

ngắm nhìn, chiêm ngưỡng

2

anxiety (n)

/æŋ'zaɪəti/

sự bồn chồn, lo lắng

3

appreciate (v)

/ə'pri:ʃieɪt/

thưởng thức, trân trọng

4

bamboo dancing (np)

/,bæm'bu: 'dænsɪŋ/

nhảy sạp

5

captivate (v)

/'kæptɪveɪt/

thu hút, cuốn hút

6

celebrate (v)

/'selɪbreɪt/

tổ chức, mừng

7

confusion (n)

/kən'fju:ʒn/

sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm

8

costume (n)

/'kɒstju:m/

trang phục

9

cuisine (n)

/kwɪ'zi:n/

ẩm thực

10

cultural (adj)

/'kʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa

11

culture shock (n)

/'kʌltʃə ʃɒk/

sốc văn hóa

12

custom (n)

/'kʌstəm/

phong tục

13

diversity (n)

/daɪ'vɜ:səti/

sự đa dạng

14

extracurricular (adj)

/,ekstrəkə'rɪkjələ/

ngoại khóa

15

festivity (n)

/fe'stɪvəti/

ngày hội

16

globalisation (n)

/,gləʊbəlaɪ'zeɪʃn/

sự toàn cầu hóa

17

identity (n)

/aɪ'dentəti/

bản sắc, đặc điểm nhận dạng

18

keep up with

/'ki:p ʌp wɪθ/

bắt kịp với, theo kịp

19

lifestyle (n)

/'laɪfstaɪl/

lối sống

20

multicultural (adj)

/,mʌlti'kʌltʃərəl/

tính đa văn hóa

21

origin (n)

/'ɒrɪdʒɪn/

nguồn gốc

22

popularity (n)

/,pɒpju'lærəti/

sự phổ biến, sự thông dụng

23

speciality (n)

/,speʃi'æləti/

đặc sản

24

staple (adj)

/'steɪpl/

cơ bản, chủ yếu

25

tasty (adj)

/'teɪsti/

ngon

26

traditional (adj)

/trə'dɪʃənl/

truyền thống

27

trend (n)

/trend/

xu hướng

28

tug of war (n)

/,tʌg əv 'wɔ:/

trò chơi kéo co

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp đầy đủ từ vựng Unit 2 Lớp 12: A Multicultural World (Sách mới)

1.3. Từ vựng Unit 3 lớp 12 - Green living

1

carbon footprint (n)

/,ka:bən 'fʊtprɪnt/

tổng lượng phát thải khí nhà kính

2

cardboard (n, adj)

/'ka:dbɔ:d/

bìa cứng, làm bằng bìa cứng

3

clean up

/'kli:n ʌp/

dọn dẹp

4

compost (n)

/'kɒmpɒst/

phân hữu cơ

5

container (n)

/kən'teɪnə/

thùng, hộp, gói

6

contaminated (adj)

/kən'tæmɪneɪtɪd/

nhiễm độc, nhiễm khuẩn

7

decompose (v)

/,di:kəm'pəʊz/

phân hủy

8

eco-friendly (adj)

/,i:kəʊ 'frendli/

thân thiện/tốt cho hệ sinh thái, môi trường

9

fruit peel (np)

/'fru:t pi:l/

vỏ hoa quả

10

household waste (np)

/'haʊshəʊld weɪst/

rác thải sinh hoạt

11

in the long run

/ɪn ðə lɒŋ rʌn/

về lâu dài

12

in the long/medium/short term

/ɪn ðə lɒŋ/ 'mi:diəm/ ʃɔ:t tɜ:m/

về lâu dài/trong thời gian không xa/trong thời gian trước mắt

13

landfill (n)

/'lændfɪl/

bãi chôn rác

14

layer (n)

/'leɪə/

lớp

15

leftover (n, adj)

/'leftəʊvə/

thức ăn thừa

16

packaging (n)

/'pækɪdʒɪŋ/

bao bì

17

pile (n)

/paɪl/

chồng, đống

18

reusable (adj)

/ri:'ju:zəbl/

tái sử dụng được

19

reuse (v)

/ri:'ju:z/

tái sử dụng

20

rinse out

/'rɪns aʊt/

xối nước, rửa sạch

21

single-use (adj)

/,sɪŋgl 'ju:s/

dùng một lần

22

waste (n)

/weɪst/

rác thải

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 3 lớp 12 Global Success: Green living

1.4. Từ vựng Unit 4 lớp 12 - Urbanisation

1

afford (v)

/ə'fɔ:d/

có đủ tiền, có khả năng chi trả

2

colonial (adj)

/kə'ləʊniəl/

thuộc địa, thuộc dân

3

concern (n)

/kən'sɜ:n/

sự lo lắng

4

decrease (v)

/dɪ'kri:s/

giảm, hạ xuống

5

expand (v)

/ɪk'spænd/

mở rộng (về diện tích)

6

gradually (adv)

/'grædʒuəli/

dần dần, từ từ

7

housing (n)

/'haʊzɪŋ/

nhà ở

8

leisure (n)

/'leʒə/

sự giải trí, thư giãn

9

proportion (n)

/prə'pɔ:ʃn/

tỉ lệ

10

rapidly (adv)

/'ræpɪdli/

rất nhanh, với tốc độ cao

11

reliable (adj)

/rɪ'laɪəbl/

đáng tin cậy

12

resident (n)

/'rezɪdənt/

người dân

13

rush hour

/'rʌʃ aʊə/

giờ cao điểm

14

seek (v)

/si:k/

tìm kiếm

15

unemployment (n)

/,ʌnɪm'plɔɪmənt/

tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm

16

urban (adj)

/'ɜ:bən/

thuộc về đô thị

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp Từ vựng Unit 4 lớp 12 Global Success: Urbanisation

1.5. Từ vựng Unit 5 lớp 12 - The world of work

1

application letter (n)

/,æplɪ'keɪʃn 'letə/

thư xin việc

2

bonus (n)

/'bəʊnəs/

tiền thưởng

3

casual (adj)

/'kæʒuəl/

theo thời vụ, tạm thời

4

challenging (adj)

/'tʃælɪndʒɪŋ/

thách thức

5

flexible (adj)

/'fleksəbl/

linh hoạt

6

footstep (n)

/'fʊtstep/

bước chân; truyền thống gia đình

7

employ (v)

/ɪm'plɔɪ/

tuyển dụng

8

nine-to-five (adj)

/'naɪn tə faɪv/

giờ hành chính

9

on-the-job (adj)

/ɒn ðə 'dʒɒb/

trong công việc, khi đang làm việc

10

overtime (adv)

/'əʊvətaɪm/

ngoài giờ

11

part-time (adj)

/,pɑːt 'taɪm/

bán thời gian

12

repetitive (adj)

/rɪ'petətɪv/

lặp đi lặp lại

13

rewarding (adj)

/rɪ'wɔːdɪŋ/

xứng đáng

14

shift (n)

/ʃɪft/

ca làm việc

15

stressful (adj)

/'stresfl/

áp lực, căng thẳng

16

unpaid (adj)

/,ʌn'peɪd/

không được trả lương

17

wage (n)

/weɪdʒ/

tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)

18

wait on tables

/weɪt ɒn 'teɪblz/

phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng

19

well-paid (adj)

/,wel 'peɪd/

được trả lương cao

20

vacancy (n)

/'veɪkənsi/

vị trí công việc còn trống

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 5 lớp 12 Global Success: The world of work

1.6. Từ vựng Unit 6 lớp 12 - Artificial intelligence

1

activate (v)

/'æktɪveɪt/

kích hoạt, khởi động

2

advanced (adj)

/əd'vɑːnst/

tiên tiến, trình độ cao

3

analyse (v)

/'ænəlaɪz/

phân tích

4

application (n)

/,æplɪ'keɪʃn/

sự ứng dụng, sự áp dụng

5

artificial intelligence (AI) (n)

/,ɑːtɪ'fɪʃl ɪn'telɪdʒəns/ (,eɪ 'aɪ/)

trí thông minh nhân tạo

6

capable (adj)

/'keɪpəbl/

có khả năng

7

chatbot (n)

/'tʃætbɒt/

hộp trò chuyện

8

data (n)

/'deɪtə/

dữ liệu

9

digital (adj)

/'dɪdʒɪtl/

thuộc kĩ thuật số

10

evolution (n)

/,iːvə'luːʃn/

sự tiến hóa, sự phát triển

11

facial recognition (n)

/,feɪʃl rekəg'nɪʃn/

khả năng nhận diện khuôn mặt

12

function (n)

/'fʌŋkʃn/

chức năng, nhiệm vụ

13

hands-on (adj)

/,hændz 'ɒn/

thực tiễn, trực tiếp

14

human-like (adj)

/'hjuːmən laɪk/

giống con người

15

interact (v)

/,ɪntər'ækt/

tương tác

16

personalised (adj)

/'pɜːsənəlaɪzd/

được cá nhân hóa

17

platform (n)

/'plætfɔːm/

nền tảng (công nghệ)

18

portfolio (n)

/pɔːt'fəʊliəʊ/

hồ sơ

19

programme (v)

/'prəʊgræm/

lập trình

20

robotic (adj)

/rəʊ'bɒtɪk/

thuộc rô bốt

21

upgrade (v)

/ʌp'greɪd/

nâng cấp

22

virtual reality (n)

/,vɜːtʃuəl ri'æləti/

thực tế ảo

23

voice command (np)

/vɔɪs kə'mɑːnd/

ra lệnh bằng giọng nói

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 6 Lớp 12 Global Success: Artificial Intelligence

1.7. Từ vựng Unit 7 lớp 12 - The world of mass media

1

accessible (adj)

/ək'sesəbl/

có thể tiếp cận được

2

account for

/ə'kaʊnt fɔː/

chiếm (tỉ lệ)

3

advert (n)

/'ædvɜːt/

quảng cáo

4

as opposed to

/æz ə'pəʊzd tuː/

khác với, đối lập với

5

audio (adj)

/'ɔːdiəʊ/

bằng/có âm thanh

6

bias (n)

/'baɪəs/

thiên kiến, thiên vị

7

broadcast (n, v)

/'brɔːdkɑːst/

(chương trình) phát sóng

8

by contrast

/baɪ 'kɒntrɑːst/

ngược lại

9

credible (adj)

/'kredəbl/

đáng tin cậy

10

digital billboard (np)

/'dɪdʒɪtl 'bɪlbɔːd/

bảng quảng cáo kỹ thuật số

11

discount (n)

/'dɪskaʊnt/

sự hạ giá

12

distribute (v)

/dɪ'strɪbjuːt/

phân phát, phân phối

13

fact-check (v)

/'fækt tʃek/

kiểm chứng thông tin

14

fake news (n)

/feɪk 'njuːz/

tin giả, tin bịa đặt

15

instant (adj)

/'ɪnstənt/

nhanh chóng, ngay lập tức

16

interactive (adj)

/ɪntər'æktɪv/

có thể tương tác được

17

loudspeaker (n)

/laʊd'spiːkə/

loa phát thanh

18

mass media (n)

/mæs 'miːdiə/

phương tiện truyền thông đại chúng

19

meanwhile (adv)

/'miːnwaɪl/

trong khi đó

20

place (v)

/pleɪs/

đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)

21

presence (n)

/'prezns/

sức thu hút, sức ảnh hưởng

22

profit-making (adj)

/'prɒfɪt meɪkɪŋ/

tạo lợi nhuận

23

publicity (n)

/pʌb'lɪsəti/

sự quan tâm, chú ý của công chúng

24

reliable (adj)

/rɪ'laɪəbl/

xác thực

25

source (n)

/sɔːs/

nguồn tin

26

spread (v)

/spred/

lan truyền

27

the press (n)

/ðə pres/

báo chí

28

update (v)

/ʌp'deɪt/

cập nhật

29

viewer (n)

/'vjuːə/

người xem

30

visual (adj)

/'vɪʒuəl/

bằng/có hình ảnh

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 7 lớp 12 Global Success: The world of mass media

1.8. Từ vựng Unit 8 lớp 12 - Wildlife conservation

1

body part (np)

/'bɒdi pɑːt/

bộ phận cơ thể

2

captivity (n)

/kæp'tɪvəti/

sự nuôi nhốt

3

conservation (n)

/,kɒnsə'veɪʃn/

sự bảo vệ, sự bảo tồn

4

conserve (v)

/kən'sɜːv/

bảo vệ, bảo tồn

5

coral (n)

/'kɒrəl/

san hô

6

critically endangered

/'krɪtɪkli ɪn'deɪndʒəd/

bị đe dọa nghiêm trọng

7

debris (n)

/'debriː/

mảnh vỡ, mảnh vụn

8

degrade (v)

/dɪ'greɪd/

xuống cấp

9

enclosure (n)

/ɪn'kləʊʒə/

chuồng thú

10

endangered (adj)

/ɪn'deɪndʒəd/

bị đe dọa, gặp nguy hiểm

11

extinct (adj)

/ɪk'stɪŋkt/

tuyệt chủng

12

forest clearance (np)

/'fɒrɪst 'klɪərəns/

sự chặt, phá rừng

13

house (v)

/haʊs/

cung cấp nơi ở

14

mammal (n)

/'mæml/

động vật có vú

15

marine (adj)

/mə'riːn/

thuộc về biển

16

monitor (v)

/'mɒnɪtə/

giám sát

17

nursery (n)

/'nɜːsəri/

vườn ươm

18

poach (v)

/pəʊtʃ/

săn bắn bất hợp pháp

19

primate (n)

/'praɪmeɪt/

bộ (họ) linh trưởng

20

rare (adj)

/reə/

hiếm, quý hiếm

21

release (v)

/rɪ'liːs/

thả

22

rescue (v)

/'reskjuː/

giải cứu

23

sea turtle (n)

/'siː tɜːtl/

rùa biển

24

sign language (n)

/'saɪn læŋgwɪdʒ/

ngôn ngữ ký hiệu

25

spawning ground (np)

/'spɔːnɪŋ graʊnd/

nơi đẻ trứng

26

survive (v)

/sə'vaɪv/

tồn tại

27

threatened (adj)

/'θretnd/

bị đe dọa

28

vulnerable (adj)

/'vʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 8 - lớp 12: Wildlife conservation

1.9. Từ vựng Unit 9 lớp 12 - Career paths

1

automate (v)

/ˈɔːtəmeɪt/

tự động hóa

2

adapt (v)

/əˈdæpt/

thay đổi cho phù hợp, thích ứng theo, thích nghi

3

character (n)

/ˈkærəktə/

phẩm chất, đặc điểm tính cách

4

childminder (n)

/ˈtʃaɪldmaɪndə/

người trông trẻ

5

cut down on

/ˈkʌt daʊn ɒn/

cắt giảm, giảm bớt

6

CV (curriculum vitae)

/siː ˈviː/ (/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/)

sơ yếu lí lịch

7

fascinating (adj)

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/

cực kì thú vị và hấp dẫn

8

in demand

/ɪn dɪˈmɑːnd/

có nhu cầu, được mọi người mong muốn

9

get on with

/ˈget ɒn wɪθ/

hòa hợp với, có mối quan hệ tốt với

10

go in for

/ˈgəʊ ɪn fɔː/

đam mê, theo đuổi một sở thích

11

live up to

/ˈlɪv ʌp tə/

làm theo sự mong muốn, kì vọng của ai đó

12

look down on

/ˈlʊk daʊn ɒn/

coi thường người khác, cho rằng mình hơn người

13

obsolete (adj)

/ˈɒbsəliːt/

lỗi thời, không còn được sử dụng, không thịnh hành

14

passion (n)

/ˈpæʃn/

niềm đam mê, say mê

15

passionate (adj)

/ˈpæʃənət/

có niềm đam mê với/dành cho

16

position (n)

/pəˈzɪʃn/

vị trí việc làm

17

pursue (v)

/pəˈsjuː/

theo đuổi

18

put up with

/ˈpʊt ʌp wɪθ/

chịu đựng

19

soft skills (n)

/ˈsɒft skɪlz/

các kĩ năng mềm

20

specialty (n)

/ˈspeʃəlti/

chuyên ngành

21

take into account

/ˈteɪk ɪntə əˈkaʊnt/

cân nhắc, xem xét

22

tutor (n)

/ˈtjuːtə/

gia sư, giáo viên dạy kèm nhóm học sinh

23

work experience (n)

/ˈwɜːk ɪkˈspɪəriəns/

kinh nghiệm làm việc

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 9 - lớp 12 Global Success: Career paths

1.10. Từ vựng Unit 10 lớp 12 - Lifelong learning

1

acquire (v)

/ə'kwaɪə/

có được, đạt được

2

adult education (n)

/,ædʌlt edʒu'keɪʃn/

giáo dục cho người lớn

3

boost (v)

/bu:st/

tăng cường, cải thiện

4

broaden (v)

/'brɔ:dn/

mở mang, mở rộng

5

brush up

/'brʌʃ ʌp/

ôn lại, học lại

6

complex (adj)

/'kɒmpleks/

phức tạp

7

determination (n)

/dɪ,tɜ:mɪ'neɪʃn/

sự quyết tâm

8

distance learning (n)

/,dɪstəns 'lɜ:nɪŋ/

học từ xa

9

distraction (n)

/dɪ'strækʃn/

sự phân tâm, sự sao lãng

10

hardship (n)

/'hɑ:dʃɪp/

sự khó khăn, vất vả

11

governess (n)

/'gʌvənəs/

gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà

12

imprison (v)

/ɪm'prɪzn/

giam cầm, cầm tù

13

informed (adj)

/ɪn'fɔ:md/

có kiến thức về, có hiểu biết, được cung cấp đầy đủ thông tin

14

intelligence (n)

/ɪn'telɪdʒəns/

trí thông minh, tình báo

15

learning community (np)

/'lɜ:nɪŋ kə,mju:nəti/

cộng đồng học tập

16

maintain (v)

/meɪn'teɪn/

duy trì, giữ được

17

martial art (n)

/,mɑ:ʃl 'ɑ:t/

võ thuật

18

Molecular Biology (np)

/mə'lekjələ baɪ'ɒlədʒi/

ngành sinh học phân tử

19

night school (n)

/'naɪt sku:l/

lớp học buổi tối (dành cho người lớn)

20

psychology (n)

/saɪ'kɒlədʒi/

ngành tâm lí học

21

relevant (adj)

/'reləvənt/

phù hợp, thích hợp

22

well-rounded (adj)

/,wel 'raʊndɪd/

được phát triển một cách toàn diện

23

widen (v)

/'waɪdn/

mở rộng, tăng thêm

24

wonder (v)

/'wʌndə/

thắc mắc, băn khoăn

👉 Xem chi tiết: Tổng hợp từ vựng Unit 10 lớp 12 Global Success: Lifelong learning

2. Cách học từ vựng Tiếng Anh lớp 12 hiệu quả

Với tổng số hơn 200 cho 10 Unit, việc học và ghi nhớ từ vựng không hề dễ dàng. IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn những phương pháp học từ vựng giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả vào các bài thi.

Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 12
Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 12

2.1. Học theo chủ đề từng Unit

Thay vì học tất cả từ vựng cùng một lúc, hãy tập trung vào từng Unit theo đúng tiến độ học trên lớp. Mỗi Unit trong chương trình lớp 12 xoay quanh một chủ đề cụ thể - từ cuộc sống đô thị, bảo tồn động vật đến trí tuệ nhân tạo - nên việc học từ vựng gắn với chủ đề sẽ giúp não bộ tạo ra các liên kết ý nghĩa, từ đó ghi nhớ lâu hơn.

Ví dụ, khi học Unit 8 (Wildlife conservation), thay vì chỉ ghi nhớ riêng lẻ từng từ như endangered, conservation, poach, hãy đặt chúng vào một câu chuyện hoàn chỉnh về bảo vệ động vật hoang dã để dễ nhớ hơn.

2.2. Luyện tập với flashcard và spaced repetition

Flashcard là công cụ đã được chứng minh hiệu quả trong việc ghi nhớ từ vựng. Các bạn có thể tạo flashcard thủ công hoặc sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet với tính năng spaced repetition (lặp lại có khoảng cách) - nghĩa là từ nào khó sẽ được ôn lại thường xuyên hơn, từ nào đã thuộc sẽ xuất hiện ít dần. Mỗi flashcard nên có đầy đủ: từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ ngắn.

2.3. Ghi chú theo sơ đồ tư duy (Mind map)

Sơ đồ tư duy đặc biệt hữu ích với các Unit có nhiều từ vựng liên quan đến nhau như Unit 6 (Artificial intelligence) hay Unit 7 (Mass media). Các bạn có thể vẽ một sơ đồ trung tâm là chủ đề Unit, sau đó phân nhánh theo nhóm từ loại (danh từ, động từ, tính từ) hoặc theo nhóm nghĩa (từ mô tả hành động, từ mô tả trạng thái, từ mô tả đặc điểm...).

2.4. Áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế

Học từ vựng hiệu quả nhất khi bạn thực sự dùng chúng. Sau mỗi Unit, hãy thử:

  • Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) sử dụng ít nhất 5 từ mới vừa học
  • Đặt câu hỏi và tự trả lời bằng tiếng Anh về chủ đề của Unit
  • Đọc các bài báo tiếng Anh liên quan đến chủ đề (ví dụ: tìm bài về AI khi học Unit 6, bài về môi trường khi học Unit 3)

3. Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 12 theo Unit

Sau khi đã nắm vững danh sách từ vựng, các bạn hãy thử sức với các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ ghi nhớ của mình nhé.

Bài tập 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

  1. The tiger is an __________ species that needs immediate protection. (extinct / endangered / reliable)

  2. She decided to __________ her life to helping underprivileged children get access to education. (defeat / devote / drop out)

  3. Working as a nurse can be very __________ because you know you are making a real difference in people's lives. (repetitive / stressful / rewarding)

  4. Scientists are developing __________ technology that can analyse vast amounts of data in seconds. (human-like / artificial intelligence / hands-on)

  5. The government is concerned about the rising __________ rate in major cities, especially among young graduates. (proportion / unemployment / leisure)

  6. It's important to __________ news stories before sharing them on social media to avoid spreading false information. (broadcast / fact-check / update)

  7. Many species living in __________ tend to have shorter lifespans than those in the wild. (captivity / nursery / enclosure)

  8. She has always been __________ about marine biology and dreams of working at a research institute. (fascinating / passionate / rewarding)

→ Đáp án:

  1. endangered

  2. devote

  3. rewarding

  4. artificial intelligence

  5. unemployment

  6. fact-check

  7. captivity

  8. passionate

Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa

Cột A

Cột B

1. carbon footprint

a. Sự khó khăn, vất vả trong quá trình học tập hoặc cuộc sống

2. bias

b. Tổng lượng khí nhà kính thải ra do hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức

3. hardship

c. Xu hướng thiên vị hoặc nhìn nhận vấn đề theo một chiều nhất định

4. broaden

d. Được phát triển toàn diện về nhiều mặt

5. well-rounded

e. Mở rộng kiến thức, kỹ năng hoặc tầm nhìn

6. obsolete

f. Lỗi thời, không còn phù hợp với thực tiễn hiện tại

→ Đáp án: 1-b, 2-c, 3-a, 4-e, 5-d, 6-f

Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn với từ vựng cho sẵn

Dùng các từ trong khung để điền vào chỗ trống trong đoạn văn sau. Có thể thay đổi dạng từ nếu cần.

conservation / endangered / poach / release / survive / habitat / monitor / rescue

Wildlife (1)________ has become one of the most pressing global issues of the 21st century. Many animal species are now (2)________, meaning they face a serious risk of extinction if no action is taken. One major threat is illegal hunting — criminals (3)________ rare animals for their fur, bones, or other body parts, which are sold at high prices on the black market.

To tackle this problem, governments and organisations around the world have set up wildlife centres where injured or orphaned animals are (4)________ and given proper care. Scientists (5)________ the health and behaviour of these animals closely before deciding whether they are ready to be (6)________ back into the wild. For a species to (7)________ long-term, it is also essential to protect its natural (8)________ from deforestation and human encroachment.

→ Đáp án:

  1. conservation

  2. endangered

  3. poach

  4. rescued

  5. monitor

  6. released

  7. survive

  8. habitat

Như vậy, trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp lại cho các bạn list từ vựng tiếng Anh lớp 12 Global Success theo từng Unit. Các bạn đừng quên tải file PDF về để dễ dàng học và ôn tập khi cần nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 3.6666666666667 / 5

(3 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ